toad-eater

/'toud,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
toad-eater

A toad-eater flatters his wealthy patron at a lavish dinner party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bợ đỡ: Một người luôn luôn tâng bốc, xu nịnh hoặc phục tùng một cách thái quá người khác để được lợi ích cho bản thân.
    • Kẻ ăn bám: Một người sống dựa vào sự hào phóng hoặc lòng tốt của người khác không đóng góp xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was nothing more than a toad-eater, always agreeing with the boss to get a promotion. (Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ bợ đỡ, luôn luôn đồng ý với ông chủ để được thăng chức.)
    • In the royal court, many toad-eaters surrounded the king, hoping for favors. (Trong triều đình, nhiều kẻ bợ đỡ vây quanh nhà vua, hy vọng được ban ân huệ.)
    • She grew tired of her brother being a toad-eater and never paying for his own expenses. ( ấy phát mệt với việc anh trai mình một kẻ ăn bám không bao giờ tự trả chi phí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A circle of toad-eaters": Một nhóm những kẻ bợ đỡ.

    • The corrupt official was always protected by his circle of toad-eaters. (Viên quan tham nhũng luôn được bảo vệ bởi nhóm kẻ bợ đỡ của hắn.)
  • "To play the toad-eater": Đóng vai trò kẻ bợ đỡ.

    • He was forced to play the toad-eater to keep his job in the toxic company. (Anh ta buộc phải đóng vai kẻ bợ đỡ để giữ việc trong công ty độc hại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Toady (danh từ/động từ): Kẻ bợ đỡ; hành động bợ đỡ. (Đây dạng rút gọn phổ biến hơn của "toad-eater").
    • He is a shameless toady. (Hắn một kẻ bợ đỡliêm sỉ.)
  • Toadying (danh từ/động tính từ): Hành động bợ đỡ; tính chất bợ đỡ.
    • His toadying behavior was obvious to everyone. (Hành vi bợ đỡ của hắn rõ ràng với tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: Nịnh thần, kẻ xu nịnh.
  • Flatterer: Kẻ tâng bốc, nịnh hót.
  • Parasite: Kẻ ký sinh, ăn bám.
  • Hanger-on: Kẻ bám đuôi, ăn theo.
Thành ngữ liên quan
  • "To eat someone's toads": (Cách diễn đạt , nguồn gốc của từ "toad-eater"). Nghĩa đen "ăn cóc của ai đó", ám chỉ một hành động hèn hạ, phục tùng mù quáng để chứng minh lòng trung thành hoặc để được ưu ái. Trong lịch sử, gánh xiếc những kẻ phụ việc sẽ giả vờ ăn cóc (vốn được cho độc) để chủ nhân của họ có thể "chữa khỏi" thể hiện sự tài giỏi.
    • He would eat his boss's toads if it meant getting a pay raise. (Hắn ta sẽ làm bất cứ điều hèn hạ cho sếp nếu điều đó có nghĩa được tăng lương.)
toad-eater

A toad-eater flatters his wealthy patron at a lavish dinner party.

danh từ
  1. kẻ bợ đỡ
  2. kẻ ăn bám