toad-in-the-hole
/'toudinðə'houl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Món ăn Anh truyền thống: Một món ăn của Anh, trong đó xúc xích được nướng trong một lớp bột bánh pudding Yorkshire (bột làm từ trứng, sữa và bột mì).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had a classic toad-in-the-hole with onion gravy. (Cho bữa tối, chúng tôi đã có một món toad-in-the-hole cổ điển với nước sốt hành tây.)
- Toad-in-the-hole is a comforting and filling British dish. (Toad-in-the-hole là một món ăn Anh ấm áp và no bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Món ăn này thường được phục vụ như một bữa ăn chính, kèm theo các loại rau củ và nước sốt, phổ biến nhất là sốt gravy.
- She served the toad-in-the-hole with mashed potatoes and peas. (Cô ấy phục vụ món toad-in-the-hole với khoai tây nghiền và đậu Hà Lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Yorkshire pudding (n): Bánh pudding Yorkshire, một loại bánh làm từ bột mì, trứng và sữa, thường được nướng phồng và ăn kèm với thịt nướng và nước sốt. Đây chính là phần bột bao quanh xúc xích trong món toad-in-the-hole.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên món ăn này. Có thể mô tả là sausage baked in batter (xúc xích nướng trong bột).
Lưu ý
- Tên gọi "toad-in-the-hole" (cóc trong lỗ) là một cách gọi vui, hình tượng, không liên quan đến nguyên liệu cóc. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ việc những miếng thịt (trước đây có thể là thịt bò, thịt cừu) nhô lên từ lớp bột giống như những con cóc thò đầu ra khỏi lỗ.
- Theo thời gian, xúc xích trở thành nguyên liệu phổ biến nhất được sử dụng.
danh từ
- thịt bò tẩm bột rán; xúc xích tẩm bột rán