toadflax
/'toudflæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây liễu ngư: Tên gọi của một loài thực vật có hoa, thường có hoa màu vàng và cam, thuộc họ Plantaginaceae. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Linaria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yellow toadflax is spreading along the roadside. (Cây liễu ngư hoa vàng đang lan dọc theo lề đường.)
- She picked a bouquet of wild toadflax. (Cô ấy đã hái một bó hoa liễu ngư dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common toadflax": Liễu ngư thường, một loài phổ biến ().
- Common toadflax is also known as 'butter-and-eggs'. (Liễu ngư thường còn được gọi là 'bơ và trứng'.)
- "Yellow toadflax": Liễu ngư vàng.
- The field was dotted with yellow toadflax. (Cánh đồng lốm đốm những cây liễu ngư vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Linaria (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa phần lớn các loài được gọi là "toadflax".
- Butter-and-eggs (n): Tên gọi thông tục khác của cây liễu ngư thường, do hoa có màu vàng và cam giống màu bơ và lòng đỏ trứng.
Từ đồng nghĩa
- Linaria vulgaris (n): Tên khoa học của loài liễu ngư thường.
- Wild snapdragon (n): Họ hàng gần, có hình dáng hoa tương tự.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Cây liễu ngư thường là cây lâu năm, có thể trở thành loài xâm lấn ở một số khu vực như Bắc Mỹ.
- Phân biệt: Cần phân biệt với "ivy-leaved toadflax" (), một loài khác có tên tương tự nhưng thuộc chi khác, thường mọc trên tường.
danh từ
- (thực vật học) cây liễu ngư