toadflax

/'toudflæks/
Học thuật
Thân thiện
toadflax

A patch of toadflax grows along the sunny edge of a country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu ngư: Tên gọi của một loài thực vật hoa, thường hoa màu vàng cam, thuộc họ Plantaginaceae. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Linaria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow toadflax is spreading along the roadside. (Cây liễu ngư hoa vàng đang lan dọc theo lề đường.)
    • She picked a bouquet of wild toadflax. ( ấy đã hái một hoa liễu ngư dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common toadflax": Liễu ngư thường, một loài phổ biến ().
    • Common toadflax is also known as 'butter-and-eggs'. (Liễu ngư thường còn được gọi là 'bơ trứng'.)
  • "Yellow toadflax": Liễu ngư vàng.
    • The field was dotted with yellow toadflax. (Cánh đồng lốm đốm những cây liễu ngư vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Linaria (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa phần lớn các loài được gọi là "toadflax".
  • Butter-and-eggs (n): Tên gọi thông tục khác của cây liễu ngư thường, do hoa màu vàng cam giống màu lòng đỏ trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Linaria vulgaris (n): Tên khoa học của loài liễu ngư thường.
  • Wild snapdragon (n): Họ hàng gần, hình dáng hoa tương tự.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Cây liễu ngư thường cây lâu năm, có thể trở thành loài xâm lấnmột số khu vực như Bắc Mỹ.
  • Phân biệt: Cần phân biệt với "ivy-leaved toadflax" (), một loài khác tên tương tự nhưng thuộc chi khác, thường mọc trên tường.
toadflax

A patch of toadflax grows along the sunny edge of a country lane.

danh từ
  1. (thực vật học) cây liễu ngư

Từ đồng nghĩa