toadshade

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây toadshade: Một loài cây thuộc họ Trillium (họ bả chó), nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm không cuống (mọc sát thân) hoa màu đỏ hoặc tím, tỏa ra mùi hăng nồng.

dụ sử dụng
  • (Cây toadshade một loài thực vật hiếm nở hoa vào đầu mùa xuân.)
  • (Mùi hăng của hoa toadshade thu hút một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toadshade" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây đặc thù này.
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây toadshade khả năng thích nghi sinh sản độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Toadshade không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các loài Trillium khác như (cây trillium đỏ) hoặc (trillium không cuống).
  • Trillium (danh từ): chi thực vật chứa cây toadshade.
    • The trillium family includes many species with three petals. (Họ trillium bao gồm nhiều loài ba cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Red trillium: tên gọi khác của toadshade do màu hoa đỏ.
  • Sessile trillium: tên gọi dựa trên đặc điểm không cuống.
Các cụm từ liên quan
  • Toadshade flower: hoa của cây toadshade.
    • The toadshade flower has a strong, unpleasant smell. (Hoa toadshade mùi nồng khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "toadshade" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toadshade
A red toadshade blooms in the shady forest.