toast-master

/'toust,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
toast-master

The toast-master raises his glass to propose a toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều hành việc nâng cốc chúc rượu: Một người được chỉ định để chủ trì điều phối các phần phát biểu, nâng ly chúc mừng tại một bữa tiệc trang trọng, đặc biệt tiệc chiêu đãi hoặc tiệc cưới. Nhiệm vụ của họ giới thiệu các diễn giả, đảm bảo trật tự thường người đưa ra lời chúc đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The toastmaster introduced the guest of honor before the first toast. (Người điều hành chúc rượu đã giới thiệu khách mời danh dự trước lời chúc đầu tiên.)
    • We need to hire a professional toastmaster for the wedding reception. (Chúng tôi cần thuê một người điều hành chúc rượu chuyên nghiệp cho tiệc cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as toastmaster": Đóng vai trò người điều hành chúc rượu.
    • He was nervous about acting as toastmaster at his best friend's wedding. (Anh ấy lo lắng về việc đóng vai trò người điều hành chúc rượu tại đám cưới của người bạn thân nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Toastmistress (n): Nữ điều hành việc chúc rượu (dạng giống cái của "toastmaster").
    • She was an excellent toastmistress, keeping the event lively and on schedule. ( ấy một nữ điều hành chúc rượu xuất sắc, giữ cho sự kiện sôi động đúng lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Master of ceremonies (MC): Người dẫn chương trình, người điều hành buổi lễ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của một toastmaster).
  • Host (for the event): Chủ tiệc, người chủ trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toastmaster")

toast-master

The toast-master raises his glass to propose a toast.

danh từ
  1. người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)