toasting-iron

/'toustiɳaiən/
Học thuật
Thân thiện
toasting-iron

A knight holds his toasting-iron before a roaring fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh kiếm (dùng với ý đùa cợt, mỉa mai): "toasting-iron" một cách gọi hài hước, châm biếm để chỉ một thanh kiếm, so sánh với một dụng cụ nướng bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pirate brandished his rusty toasting-iron. (Tên cướp biển vung lên thanh kiếm kỹ của hắn.)
    • He called his antique sword a mere toasting-iron. (Ông ta gọi thanh kiếm cổ của mình chỉ một "dụng cụ nướng bánh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lời nói mang tính hài hước, châm biếm để giảm bớt sự nghiêm trọng hoặc vẻ đe dọa của một thanh kiếm.
    • "Draw your toasting-iron, sir, and let us settle this!" he said with a smirk. ("Hãy rút 'dụng cụ nướng bánh' của ngài ra, chúng ta giải quyết việc này!" anh ta nói với một nụ cười tự mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toasting-fork (danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, cũng dùng để chỉ thanh kiếm một cách châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Sword (danh từ): thanh kiếm (từ thông thường, không sắc thái đùa cợt).
  • Blade (danh từ): lưỡi kiếm, dao.
Từ trái nghĩa
  • (Không áp dụng trực tiếp cho cách dùng ẩn dụ/đùa cợt này. Từ trái nghĩa với "sword" có thể shield - khiên, hoặc plowshare - lưỡi cày, trong ngữ cảnh biểu tượng hòa bình.)
toasting-iron

A knight holds his toasting-iron before a roaring fireplace.

danh từ
  1. (đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-fork)