tobacco plant
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thuốc lá: "Tobacco plant" dùng để chỉ cây thuốc lá, một loại cây thân thảo hoặc cây bụi sống hàng năm hoặc lâu năm, có mùi thơm, được trồng để lấy lá dùng làm thuốc lá hoặc các sản phẩm từ nicotine. Cây này thuộc chi Nicotiana, nổi tiếng với hàm lượng nicotine trong lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thuốc lá được trồng chủ yếu ở những vùng khí hậu ấm áp.)
- (Nông dân thu hoạch lá của cây thuốc lá để chế biến thành thuốc lá điếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow a tobacco plant": trồng một cây thuốc lá.
- He decided to grow a tobacco plant in his backyard for research purposes. (Anh ấy quyết định trồng một cây thuốc lá trong sân sau nhà để phục vụ mục đích nghiên cứu.)
- "tobacco plant species": loài cây thuốc lá (chỉ các loài khác nhau trong chi ).
- There are over 70 known tobacco plant species, but only two are commercially cultivated. (Có hơn 70 loài cây thuốc lá được biết đến, nhưng chỉ có hai loài được trồng thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (danh từ): thuốc lá (dạng chế biến từ lá cây thuốc lá).
- Tobacco farmer (danh từ ghép): nông dân trồng thuốc lá.
- Tobacco field (danh từ ghép): cánh đồng thuốc lá.
- Tobacco leaf (danh từ ghép): lá thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Nicotiana (danh từ): tên khoa học của chi cây thuốc lá.
- Herb (danh từ): cây thảo mộc (dùng để chỉ chung các loại cây có thân mềm, trong đó có cây thuốc lá).
- Shrub (danh từ): cây bụi (một dạng sinh trưởng của cây thuốc lá ở một số loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into (động từ kép): phát triển thành (dùng khi cây thuốc lá lớn lên).
- The small seedling grew into a tall tobacco plant within months. (Cây con nhỏ phát triển thành một cây thuốc lá cao trong vòng vài tháng.)
- Harvest from (động từ kép): thu hoạch từ (dùng khi lấy lá từ cây thuốc lá).
- The leaves are harvested from the tobacco plant when they turn yellow. (Lá được thu hoạch từ cây thuốc lá khi chúng chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
- As addictive as a tobacco plant: gây nghiện như cây thuốc lá (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ gì đó rất gây nghiện).
- This video game is as addictive as a tobacco plant, I can't stop playing. (Trò chơi điện tử này gây nghiện như cây thuốc lá, tôi không thể ngừng chơi.)
- To go up in smoke like a tobacco plant: tan thành mây khói như cây thuốc lá (thành ngữ chỉ sự thất bại hoặc mất mát nhanh chóng).
- All his savings went up in smoke like a tobacco plant after the bad investment. (Tất cả tiền tiết kiệm của anh ấy tan thành mây khói như cây thuốc lá sau khoản đầu tư tồi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tobacco plant"