tobacco wilt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh héo thuốc lá: "tobacco wilt" một bệnh thực vật do vi khuẩn Pseudomonas solanacearum gây ra, ảnh hưởng đến cây thuốc lá, cà chua, khoai tây các cây họ khác. Bệnh khiến cây bị héo , vàng chết dần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tobacco wilt is a serious disease that can destroy entire tobacco crops. (Bệnh héo thuốc lá một căn bệnh nghiêm trọng có thể phá hủy toàn bộ vụ mùa thuốc lá.)
    • Farmers must rotate crops to prevent the spread of tobacco wilt. (Nông dân phải luân canh cây trồng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh héo thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with tobacco wilt": bị nhiễm bệnh héo thuốc lá.
    • The tomato plants in the greenhouse are infected with tobacco wilt. (Các cây cà chua trong nhà kính đã bị nhiễm bệnh héo thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacterial wilt (n): bệnh héo do vi khuẩn, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bệnh héo thuốc lá.
    • Bacterial wilt affects many crops, including tobacco and potatoes. (Bệnh héo do vi khuẩn ảnh hưởng đến nhiều loại cây trồng, bao gồm thuốc lá khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Granville wilt: tên gọi khác của bệnh héo thuốc lá, đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ.
  • Southern bacterial wilt: tên gọi khác chỉ bệnh héo do vi khuẩncác vùng nhiệt đới.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ cố định riêng biệt cho "tobacco wilt" ngoài các thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tobacco wilt" do đây thuật ngữ kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tobacco wilt
A farmer examines a tobacco plant showing signs of tobacco wilt.