topicality
/,tɔpi'kæliti/
Học thuậtThân thiện
The library's new display highlights the topicality of recent environmental books.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thời sự, tính chất thời sự: Chất lượng hoặc đặc điểm của một vấn đề, sự kiện hoặc chủ đề đang được quan tâm, thảo luận rộng rãi và có liên quan mật thiết đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The topicality of the climate change debate makes it a key issue in the election. (Tính thời sự của cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu khiến nó trở thành vấn đề then chốt trong cuộc bầu cử.)
- Journalists must assess the topicality of a story before publishing it. (Các nhà báo phải đánh giá tính thời sự của một tin bài trước khi xuất bản.)
- The book's topicality faded a few years after its release. (Tính thời sự của cuốn sách đã phai mờ vài năm sau khi phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To lose its topicality": mất đi tính thời sự, không còn phù hợp với thời điểm hiện tại.
- Many news articles quickly lose their topicality. (Nhiều bài báo nhanh chóng mất đi tính thời sự của chúng.)
"A question of topicality": một vấn đề về tính thời sự, liên quan đến mức độ hiện tại của chủ đề.
- The editor raised a question of topicality regarding the proposed article. (Biên tập viên đã đặt ra vấn đề về tính thời sự đối với bài báo được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Topical (tính từ): mang tính thời sự, có liên quan đến các vấn đề hiện tại.
- This is a topical issue in today's society. (Đây là một vấn đề mang tính thời sự trong xã hội ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Timeliness: tính đúng lúc, tính kịp thời.
- Current relevance: sự liên quan hiện tại.
- Present-day interest: sự quan tâm của thời điểm hiện tại.
Từ trái nghĩa
- Irrelevance: sự không liên quan.
- Datedness: tính lỗi thời, tính cũ kỹ.
- Obsolescence: sự lỗi thời.
The library's new display highlights the topicality of recent environmental books.
danh từ
- tính chất thời sự