tobacco-box
/tə'bækoubɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng thuốc lá: Một vật dụng nhỏ, thường có hộp, được dùng để chứa và bảo quản thuốc lá, đặc biệt là thuốc lá dạng bột hoặc thuốc lá để nhồi vào tẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a pinch of snuff from his silver tobacco-box. (Ông ấy lấy một nhúm thuốc lá bột từ chiếc hộp đựng thuốc lá bằng bạc của mình.)
- The antique tobacco-box was made of finely carved wood. (Chiếc hộp đựng thuốc lá cổ được làm từ gỗ chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tap one's tobacco-box": gõ nhẹ vào hộp đựng thuốc lá (thường để làm chặt thuốc bên trong hoặc như một thói quen).
- The old sailor would always tap his tobacco-box before opening it. (Người thủy thủ già luôn gõ nhẹ vào hộp đựng thuốc lá của mình trước khi mở nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuffbox (n): hộp đựng thuốc lá bột (một loại tobacco-box chuyên dụng cho thuốc lá dạng bột để hít).
- Tobacco pouch (n): túi đựng thuốc lá (thường bằng da hoặc vải, khác với hộp cứng).
Từ đồng nghĩa
- Tobacco container: vật đựng thuốc lá.
- Tobacco tin: hộp thiếc đựng thuốc lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tobacco-box")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tobacco-box")