tobacconist
/tə'bækənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán thuốc lá: Chỉ một cá nhân có cửa hàng hoặc kinh doanh các sản phẩm thuốc lá như thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lào, tẩu thuốc và các vật dụng liên quan.
- Người buôn thuốc lá: Có thể chỉ người buôn bán thuốc lá ở quy mô lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a tobacconist for over forty years. (Ông tôi là một người bán thuốc lá trong hơn bốn mươi năm.)
- I need to stop by the tobacconist to buy a new pipe. (Tôi cần ghé qua cửa hàng thuốc lá để mua một cái tẩu mới.)
- The tobacconist on the corner sells imported cigars. (Người chủ cửa hàng thuốc lá ở góc phố bán xì gà nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống, thường dùng để chỉ các cửa hàng chuyên biệt bán các sản phẩm thuốc lá cao cấp, tẩu thuốc, chứ không chỉ là quầy bán thuốc lá thông thường.
- He frequents an old-fashioned tobacconist that smells of rich pipe tobacco. (Anh ấy thường lui tới một cửa hàng thuốc lá kiểu cũ có mùi thuốc tẩu thơm nồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (danh từ): thuốc lá, nguyên liệu chính.
- Tobacconist's (danh từ): cửa hàng thuốc lá. (Đây là dạng sở hữu cách, thường được dùng để chỉ chính cửa hàng).
- I'm going to the tobacconist's. (Tôi đang đi đến cửa hàng thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Tobacco seller: người bán thuốc lá.
- Tobacco merchant: thương gia thuốc lá (trang trọng hơn).
- Cigar store owner: chủ cửa hàng xì gà (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tobacconist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tobacconist".
danh từ
- người bán thuốc lá
- người buôn thuốc lá