toboggan-slide

/tə'bɔgənslaid/ Cách viết khác : (toboggan-shoot) /tə'bɔgənʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
toboggan-slide

A child slides down the toboggan-slide at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường trượt (của xe trượt băng): Một cấu trúc hoặc đường dốc được thiết kế đặc biệt để cho xe trượt tuyết (toboggan) lao xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children lined up at the top of the toboggan-slide. (Bọn trẻ xếp hàngđỉnh của đường trượt.)
    • The park built a new, safer toboggan-slide for the winter season. (Công viên đã xây dựng một đường trượt mới, an toàn hơn cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down the toboggan-slide": trượt xuống đường trượt.
    • We went down the toboggan-slide five times before going home. (Chúng tôi đã trượt xuống đường trượt năm lần trước khi về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Toboggan (n): Xe trượt tuyết (một loại xe trượt không bánh, thường dùng trên tuyết hoặc băng).
  • Toboggan-shoot (n): Cách viết khác của "toboggan-slide", cùng nghĩa đường trượt.
  • Slide (n): Đường trượt nói chung (có thể dùng cho sân chơi, công viên nước).
  • Chute (n): Máng trượt, đường dốc trượt.
Từ đồng nghĩa
  • Ice slide: Đường trượt băng.
  • Sledding hill: Đồi trượt xe trượt tuyết.
Thành ngữ liên quan
toboggan-slide

A child slides down the toboggan-slide at the park.

danh từ
  1. đường trượt (của xe trượt băng)