tocharian

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Tocharian: Một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, nguồn gốcTrung Á vào thiên niên kỷ thứ nhất sau Công nguyên. Ngôn ngữ này đã tuyệt chủng được biết đến qua các bản thảo cổ được phát hiệnkhu vực Tarim Basin (Tân Cương, Trung Quốc ngày nay).

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Tocharian được chia thành hai phương ngữ: Tocharian A Tocharian B.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Tocharian để hiểu về các mô hình di cư của các dân tộc Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tocharian texts": Các bản thảo cổ viết bằng tiếng Tocharian, thường chứa nội dung Phật giáo thương mại.
    • The Tocharian texts found in the Tarim Basin provide valuable insights into ancient Central Asian culture. (Các bản thảo Tocharian được tìm thấy ở Tarim Basin cung cấp những hiểu biết quý giá về văn hóa Trung Á cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tocharian A (n): Một phương ngữ của tiếng Tocharian, còn được gọi là Đông Tocharian.
    • Tocharian A was used primarily in religious texts. (Tocharian A được sử dụng chủ yếu trong các văn bản tôn giáo.)
  • Tocharian B (n): Một phương ngữ khác của tiếng Tocharian, còn được gọi là Tây Tocharian.
    • Tocharian B appears in administrative and commercial documents. (Tocharian B xuất hiện trong các tài liệu hành chính thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Tochar: Một cách gọi khác của tiếng Tocharian, dùng để chỉ cùng một nhánh ngôn ngữ.
  • Tiếng Tokharian: Biến thể chính tả khác của "Tocharian".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Tocharian" đây một danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Tocharian".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tocharian"

tocharian
A scholar studies a Tocharian manuscript in a library.