dacron

dacron

This shirt is made of durable dacron.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dacron: "dacron" một loại vải sợi tổng hợp polyester, thường được sử dụng để may quần áo, rèm cửa, hoặc các sản phẩm dệt may khác nhờ độ bền, khả năng chống nhăn dễ giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This shirt is made of dacron, so it doesn't wrinkle easily. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải dacron, vậy không dễ bị nhăn.)
    • Dacron is often used for outdoor furniture because it resists fading. (Vải dacron thường được dùng cho đồ nội thất ngoài trời chống phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dacron fiber": sợi dacron, dùng trong sản xuất vải hoặc các vật liệu tổng hợp khác.
    • The jacket is filled with dacron fiber for warmth. (Chiếc áo khoác được nhồi sợi dacron để giữ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyester (danh từ): polyester, một loại sợi tổng hợp tương tự dacron, nhưng dacron một nhãn hiệu cụ thể của polyester.
    • Polyester is a common synthetic fabric, and dacron is a brand of it. (Polyester một loại vải tổng hợp phổ biến, dacron một nhãn hiệu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Vải polyester: vải polyester, loại vải tổng hợp cùng đặc tính.
  • Vải tổng hợp: vải tổng hợp, thuật ngữ chung cho các loại vải nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "dacron".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dacron".