toe-cap
/'toukæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi giày: Phần cứng hoặc được gia cố ở phía trước của giày, dép hoặc ủng, bao bọc và bảo vệ các ngón chân. "Toe-cap" thường được làm từ da, cao su, nhựa hoặc kim loại để tăng độ bền và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steel toe-cap on these boots protects your feet from heavy objects. (Mũi giày bằng thép trên đôi ủng này bảo vệ bàn chân bạn khỏi các vật nặng.)
- He scuffed the leather toe-cap of his new shoes. (Anh ấy làm trầy xước mũi giày bằng da của đôi giày mới.)
- Safety regulations require toe-caps in this factory. (Quy định an toàn yêu cầu phải có mũi giày bảo hộ trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Steel toe-cap": Mũi giày bằng thép, một tính năng bắt buộc trong giày bảo hộ lao động.
- All construction workers must wear boots with steel toe-caps. (Tất cả công nhân xây dựng phải mang ủng có mũi giày bằng thép.)
"Reinforced toe-cap": Mũi giày được gia cố, thường chỉ phần mũi được làm chắc chắn hơn phần còn lại của giày.
- These hiking shoes have a reinforced toe-cap for rocky terrain. (Đôi giày leo núi này có mũi giày được gia cố cho địa hình nhiều đá.)
Biến thể và từ gần giống
Toe box (n): Khoang ngón chân, phần không gian bên trong giày dành cho các ngón chân, có thể chứa hoặc không chứa "toe-cap".
- This shoe has a wide toe box for comfort. (Đôi giày này có khoang ngón chân rộng để thoải mái.)
Bumper (n trong ngữ cảnh giày dép): Thanh bảo vệ mũi giày, thường bằng cao su, ở một số loại giày thể thao.
- The rubber bumper on the sneaker protects the toe. (Thanh cao su bảo vệ trên giày thể thao bảo vệ mũi chân.)
Từ đồng nghĩa
- Toe guard: Vật bảo vệ mũi (chân/giày).
- Toe piece: Mảnh/mũi giày (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "toe-cap")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toe-cap")
danh từ
- mũi giày