toe-nail
/'touneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móng chân: Lớp sừng cứng bao phủ và bảo vệ đầu ngón chân của con người và một số động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to trim my toe-nails. (Tôi cần cắt móng chân.)
- He stubbed his toe and broke a toe-nail. (Anh ấy đá phải vật gì đó và làm gãy một móng chân.)
- Keeping your toe-nails clean is important for hygiene. (Giữ cho móng chân sạch sẽ là rất quan trọng cho vệ sinh cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ingrown toe-nail": Móng chân mọc ngược, một tình trạng đau đớn khi cạnh móng chân mọc quặp vào trong da.
- He had to see a doctor for his painful ingrown toe-nail. (Anh ấy phải đi gặp bác sĩ vì móng chân mọc ngược đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toenail (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, nghĩa tương tự "toe-nail".
- Fingernail (n): Móng tay.
- Nail (n): Móng (nói chung, có thể chỉ móng tay hoặc móng chân); cũng có nghĩa là cái đinh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho bộ phận cơ thể này. Có thể dùng cụm từ "nail of the toe" để mô tả.