toggle joint

Định nghĩa

Danh từ: Khớp nối lật (toggle joint) một loại khớp được tạo thành bởi hai cánh tay đòn được gắn với nhau bằng một chốt xoay; được sử dụng để tạo áp lựchai đầu bằng cách duỗi thẳng khớp.

dụ sử dụng
  • (Khớp nối lật trong máy ép cho phép tạo ra lực cực lớn với ít sức lực.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một cấu khớp nối lật cho kẹp chịu tải nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a toggle joint": hoạt động như một khớp nối lật, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả chế tạo lực.

    • The arm of the robot acts as a toggle joint to lock the load in place. (Cánh tay robot hoạt động như một khớp nối lật để khóa tải trọng vào vị trí.)
  • "Toggle joint press": máy ép sử dụng khớp nối lật.

    • A toggle joint press is commonly used in metalworking. (Máy ép khớp nối lật thường được sử dụng trong gia công kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Toggle (danh từ): công tắc lật, hoặc một cấu chốt xoay (không phải lúc nào cũng khớp).
    • The toggle switch is broken. (Công tắc lật bị hỏng.)
  • Joint (danh từ): khớp nối (nói chung).
    • The joint is loose. (Khớp nối bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Knuckle joint: khớp đốt ngón tay (một loại khớp nối lật khác, thường thêm chốt).
  • Scissors joint: khớp kéo (tương tự về nguyên , nhưng dùng trong các ứng dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toggle joint".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "toggle joint".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toggle joint"

toggle joint
A worker uses a toggle joint to clamp two pieces of wood together.