toggle-joint
/'tɔgldʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Đòn khuỷu: Một cơ cấu cơ khí gồm hai thanh (đòn) được nối với nhau bằng một khớp, thường được sử dụng để khuếch đại lực hoặc tạo ra chuyển động thẳng từ chuyển động quay. Khi các đòn gần như thẳng hàng, cơ cấu này có thể tạo ra một lực ép rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The press uses a powerful toggle-joint mechanism to apply immense pressure. (Máy ép sử dụng cơ cấu đòn khuỷu mạnh mẽ để tạo ra áp lực khổng lồ.)
- Understanding the principle of the toggle-joint is essential in mechanical design. (Hiểu nguyên lý của đòn khuỷu là điều cần thiết trong thiết kế cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toggle-joint press": Máy ép sử dụng cơ cấu đòn khuỷu. Đây là một loại máy ép phổ biến trong công nghiệp gia công kim loại và ép phun nhựa.
- A toggle-joint press is preferred for its high clamping force at the end of the stroke. (Một máy ép đòn khuỷu được ưa chuộng nhờ lực kẹp cao ở cuối hành trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Toggle (danh từ, kỹ thuật): Có thể dùng để chỉ chung cơ cấu đòn khuỷu hoặc bộ phận chuyển đổi trạng thái (bật/tắt).
- The machine's locking mechanism is based on a simple toggle. (Cơ cấu khóa của máy dựa trên một đòn khuỷu đơn giản.)
- Toggle mechanism (danh từ): Cơ cấu đòn khuỷu. Cụm từ này đồng nghĩa và mô tả rõ hơn chức năng của "toggle-joint".
- The toggle mechanism amplifies the input force significantly. (Cơ cấu đòn khuỷu khuếch đại lực đầu vào đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Toggle mechanism: Cơ cấu đòn khuỷu.
- Knuckle joint (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể): Khớp nối khuỷu, có thể chỉ một dạng khớp tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle)