togolais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Togo: "togolais" là tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Togo ở Tây Phi.
- Của người Togo: Dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc có liên quan đến người dân Togo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine togolaise est très variée. (Ẩm thực Togo rất đa dạng.)
- Il est fier de son passeport togolais. (Anh ấy tự hào về hộ chiếu Togo của mình.)
- Une délégation togolaise participera à la conférence. (Một phái đoàn Togo sẽ tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être togolais(e)": Là người Togo.
- Elle est togolaise mais elle vit en France. (Cô ấy là người Togo nhưng sống ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Togolaise (adj, f): Dạng tính từ giống cái số ít của "togolais".
- Une athlète togolaise (Một vận động viên nữ người Togo)
Togolais (nom): Danh từ chỉ người đàn ông Togo.
- Un Togolais (Một người đàn ông Togo)
Togolaise (nom): Danh từ chỉ người phụ nữ Togo.
- Une Togolaise (Một người phụ nữ Togo)
Togolais (nom, pl): Danh từ số nhiều chỉ người Togo nói chung.
- Les Togolais (Những người Togo)
Từ đồng nghĩa
- Du Togo: (Thuộc về) Togo. (Cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn so với tính từ "togolais").