togolais

Học thuật
Thân thiện
togolais

Un togolais vend des fruits au marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Togo: "togolais" là tính từ chỉ quốc tịch, nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Togo ở Tây Phi.
    • Của người Togo: Dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến người dân Togo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine togolaise est très variée. (Ẩm thực Togo rất đa dạng.)
    • Il est fier de son passeport togolais. (Anh ấy tự hào về hộ chiếu Togo của mình.)
    • Une délégation togolaise participera à la conférence. (Một phái đoàn Togo sẽ tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être togolais(e)": Là người Togo.
    • Elle est togolaise mais elle vit en France. ( ấyngười Togo nhưng sốngPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Togolaise (adj, f): Dạng tính từ giống cái số ít của "togolais".

    • Une athlète togolaise (Một vận động viên nữ người Togo)
  • Togolais (nom): Danh từ chỉ người đàn ông Togo.

    • Un Togolais (Một người đàn ông Togo)
  • Togolaise (nom): Danh từ chỉ người phụ nữ Togo.

    • Une Togolaise (Một người phụ nữ Togo)
  • Togolais (nom, pl): Danh từ số nhiều chỉ người Togo nói chung.

    • Les Togolais (Những người Togo)
Từ đồng nghĩa
  • Du Togo: (Thuộc về) Togo. (Cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn so với tính từ "togolais").
togolais

Un togolais vend des fruits au marché.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Tuy-ni