toilet paper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vệ sinh: "toilet paper" một loại giấy mỏng, mềm, khả năng thấm hút, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong nhà vệ sinh, chủ yếu để lau chùi sau khi đi vệ sinh. Đây vật dụng phổ biến trong các hộ gia đình nơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy more toilet paper before the guests arrive. (Chúng ta cần mua thêm giấy vệ sinh trước khi khách đến.)
    • The toilet paper in this hotel is very soft and comfortable. (Giấy vệ sinh trong khách sạn này rất mềm thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run out of toilet paper": hết giấy vệ sinh.

    • I hate it when I run out of toilet paper in the middle of using the restroom. (Tôi ghét cảnh hết giấy vệ sinh khi đang sử dụng nhà vệ sinh.)
  • "toilet paper roll": cuộn giấy vệ sinh.

    • Please replace the empty toilet paper roll with a new one. (Làm ơn thay cuộn giấy vệ sinh đã hết bằng một cuộn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet tissue (danh từ): một thuật ngữ lịch sự hơn cho giấy vệ sinh.

    • The hotel provides high-quality toilet tissue in every room. (Khách sạn cung cấp giấy vệ sinh chất lượng cao trong mỗi phòng.)
  • Bathroom tissue (danh từ): cách gọi khác của giấy vệ sinh, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • Don't forget to pick up some bathroom tissue at the store. (Đừng quên mua một ít giấy vệ sinhcửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bathroom paper: giấy vệ sinh (ít phổ biến hơn).
  • Loo roll: giấy vệ sinh (tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh).
    • Can you grab a loo roll from the cupboard? (Bạn có thể lấy một cuộn giấy vệ sinh từ tủ không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toilet paper không phrasal verbs riêng, nhưng thường xuất hiện trong cụm động từ:
    • "to stock up on toilet paper": dự trữ giấy vệ sinh.
    • We should stock up on toilet paper before the holiday season. (Chúng ta nên dự trữ giấy vệ sinh trước mùa lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "toilet paper" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc so sánh:
    • This report is as useful as a single sheet of toilet paper. (Báo cáo này hữu ích như một tờ giấy vệ sinh—ý nóidụng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toilet paper"

toilet paper
A person places a new roll of toilet paper on the holder in the bathroom.