toilet-paper

/'tɔilit,peipə/
Học thuật
Thân thiện
toilet-paper

A person places a new roll of toilet-paper on the holder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vệ sinh: Một loại giấy mềm, thường được cuộn thành cuộn, được sử dụng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy more toilet paper. (Chúng ta cần mua thêm giấy vệ sinh.)
    • This brand of toilet paper is very soft. (Nhãn hiệu giấy vệ sinh này rất mềm.)
    • Please replace the empty toilet paper roll. (Làm ơn thay cuộn giấy vệ sinh đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of toilet paper": hết giấy vệ sinh.

    • The public restroom was out of toilet paper. (Nhà vệ sinh công cộng đã hết giấy vệ sinh.)
  • "a roll of toilet paper": một cuộn giấy vệ sinh.

    • She bought a pack containing twelve rolls of toilet paper. ( ấy đã mua một gói chứa mười hai cuộn giấy vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet tissue (n): giấy vệ sinh (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Bathroom tissue (n): giấy vệ sinh (cách gọi thông dụngmột số vùng).
  • Lavatory paper (n): giấy vệ sinh (cách gọi trang trọng hơn, ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Bog roll (n, lóng, Anh): giấy vệ sinh.
  • Loo paper (n, lóng, Anh): giấy vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

toilet-paper

A person places a new roll of toilet-paper on the holder.

danh từ
  1. giấy vệ sinh