toilet-powder

/'tɔilit,paudə/
Học thuật
Thân thiện
toilet-powder

A woman applies toilet-powder after her bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn xoa sau khi rửa ráy: "toilet-powder" một loại bột mịn, thường mùi thơm, được sử dụng để thoa lên da sau khi tắm hoặc rửa ráy nhằm mục đích giữ cho da khô thoáng, mịn màng thơm tho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied a light dusting of toilet-powder after her bath. ( ấy phủ một lớp nhẹ phấn xoa sau khi tắm.)
    • This scented toilet-powder helps to absorb moisture and prevent chafing. (Loại phấn xoa mùi thơm này giúp thấm hút ẩm ngăn ngừa trầy xước da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a box of toilet-powder": một hộp phấn xoa.
    • On the vanity table sat an elegant porcelain box of toilet-powder. (Trên bàn trang điểm một hộp phấn xoa bằng sứ thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Talcum powder (n): phấn rôm, một loại bột tương tự thường được làm từ khoáng chất talc, cũng dùng để thoa lên da cho khô thoáng.
  • Body powder (n): phấn thơm cho cơ thể, một thuật ngữ hiện đại hơn với công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bath powder: phấn tắm.
  • Dusting powder: phấn phủ.
Lưu ý
  • "Toilet-powder" một từ cổ hơn, thường được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "talcum powder" hoặc "body powder" phổ biến hơn. Từ "toilet" ở đây liên quan đến nghĩa "sự trang điểm, vệ sinh cá nhân" (toilette), không phải chỉ nhà vệ sinh.
toilet-powder

A woman applies toilet-powder after her bath.

danh từ
  1. phấn xoa sau khi rửa ráy