toilet-service

/'tɔilitset/ Cách viết khác : (toilet-service) /'tɔilit,sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
toilet-service

A woman arranges her toilet-service on the dressing table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ trang điểm: Một bộ đồ dùng cá nhân, thường được đựng trong một hộp hoặc khay, bao gồm các vật dụng như lược, gương, bình đựng bột phấn các đồ vật nhỏ khác dùng cho việc trang điểm chải chuốt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a beautiful silver toilet-service as a wedding gift. ( ấy nhận được một bộ đồ trang điểm bằng bạc tuyệt đẹp làm quà cưới.)
    • The antique toilet-service on display included a hand mirror and a hairbrush. (Bộ đồ trang điểm cổ được trưng bày bao gồm một chiếc gương cầm tay một cái bàn chải tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A complete toilet-service": Một bộ đồ trang điểm đầy đủ, thường bao gồm nhiều món đồ được thiết kế đồng bộ.
    • The museum acquired a complete 18th-century porcelain toilet-service. (Bảo tàng đã sưu tầm được một bộ đồ trang điểm bằng sứ đầy đủ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet set (n): Cách viết khác của "toilet-service", cùng nghĩa bộ đồ trang điểm.
  • Dressing case (n): Hộp đồ trang điểm, thường dùng để đựng mang theo các vật dụng chải chuốt.
  • Vanity set (n): Bộ đồ trang điểm, một thuật ngữ hiện đại hơn với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Grooming set: Bộ dụng cụ chải chuốt.
  • Dressing table set: Bộ đồ để trên bàn trang điểm.
toilet-service

A woman arranges her toilet-service on the dressing table.

danh từ
  1. bộ đồ trang điểm