toilet-table
/'tɔilit,teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn phấn, bàn trang điểm: Một chiếc bàn nhỏ, thường có gương, được đặt trong phòng ngủ hoặc phòng riêng để phụ nữ trang điểm, chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sat at her elegant toilet-table to brush her hair. (Cô ấy ngồi trước chiếc bàn trang điểm thanh lịch để chải tóc.)
- The antique toilet-table had a beautiful oval mirror. (Chiếc bàn phấn cổ có một tấm gương hình bầu dục xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dressing table": Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "toilet-table".
- The term "toilet-table" is considered somewhat old-fashioned; "dressing table" is more common today. (Thuật ngữ "toilet-table" được coi là hơi cổ; "dressing table" phổ biến hơn ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Dressing table (n): Bàn trang điểm (từ đồng nghĩa hiện đại).
- Vanity (table) (n): Bàn trang điểm (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Make-up table (n): Bàn trang điểm.
Từ đồng nghĩa
- Dressing table: Bàn trang điểm.
- Vanity (table): Bàn trang điểm (Mỹ).
- Make-up table: Bàn trang điểm.
danh từ
- bàn phấn, bàn trang điểm