toiletter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tắm rửa, vệ sinh (cho thú cưng, đặc biệt là chó mèo): Hành động làm sạch lông, cắt tỉa móng, vệ sinh tai và các bước chăm sóc khác cho động vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je dois toiletter mon chien ce week-end. (Tôi phải tắm rửa cho con chó của tôi vào cuối tuần này.)
- Le salon de toilettage propose de toiletter les chats avec des produits doux. (Tiệm chải chuốt đề nghị tắm rửa cho mèo bằng các sản phẩm dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire toiletter": (Cụm động từ) Cho thú cưng đi tắm rửa, chải chuốt chuyên nghiệp.
- Elle fait toiletter son caniche tous les mois. (Cô ấy cho con chó xù poodle của mình đi tắm rửa chuyên nghiệp mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Toilettage (danh từ): Sự tắm rửa, chải chuốt; nghề hoặc dịch vụ tắm rửa cho thú cưng.
- Le toilettage est essentiel pour la santé du pelage. (Việc tắm rửa chải chuốt rất cần thiết cho sức khỏe của bộ lông.)
Toiletteur / toiletteuse (danh từ): Người chuyên tắm rửa, chải chuốt cho thú cưng.
- La toiletteuse connaît très bien les races de chiens. (Nữ nhân viên chải chuốt rất hiểu biết về các giống chó.)
Từ đồng nghĩa
- Laver (ngoại động từ): Rửa, giặt. (Từ chung chung hơn, không chỉ dành riêng cho thú cưng).
- Nettoyer (ngoại động từ): Làm sạch. (Nghĩa rộng, không cụ thể cho việc chăm sóc lông thú).
Lưu ý
- Động từ "toiletter" gần như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc thú cưng, đặc biệt là chó và mèo. Nó không dùng để chỉ việc tắm rửa cho người.
ngoại động từ
- tắm rửa (cho chó mèo)