toilsome

/'tɔilsəm/ Cách viết khác : (toiful) /'tɔilful/
Học thuật
Thân thiện
toilsome

The workers made a toilsome climb up the steep mountain path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vất vả, khó nhọc, cực nhọc: Mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, sức lực sự kiên trì, thường khiến người ta cảm thấy kiệt sức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The toilsome journey through the mountains took three days. (Hành trình vất vả xuyên qua những ngọn núi kéo dài ba ngày.)
    • Farming in this rocky soil is a toilsome task. (Việc canh tác trên vùng đất đầy sỏi đá này một nhiệm vụ cực nhọc.)
    • He completed the toilsome process of compiling the report. (Anh ấy đã hoàn thành quá trình khó nhọc để biên soạn báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toilsome effort": nỗ lực vất vả.

    • Success came only after years of toilsome effort. (Thành công chỉ đến sau nhiều năm nỗ lực vất vả.)
  • "toilsome nature of the work": bản chất khó nhọc của công việc.

    • The toilsome nature of the work discouraged many applicants. (Bản chất khó nhọc của công việc đã làm nản lòng nhiều ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Toil (động từ/danh từ): làm việc cực nhọc; công việc nặng nhọc.

    • They toiled in the fields all day. (Họ làm việc cực nhọc trên cánh đồng cả ngày.)
  • Toilful (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "toilsome".

Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, khó khăn.
  • Laborious: cần nhiều công sức, tỉ mỉ.
  • Grueling: vô cùng mệt mỏi, hành hạ.
  • Strenuous: gắng sức, nặng nhọc.
Từ trái nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không cần nỗ lực.
  • Light: nhẹ nhàng.
toilsome

The workers made a toilsome climb up the steep mountain path.

tính từ
  1. vất vả, khó nhọc, cực nhọc

Từ có nhắc đến "toilsome"