toilsome

/'tɔilsəm/ Cách viết khác : (toiful) /'tɔilful/
tính từ
  1. vất vả, khó nhọc, cực nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toilsome"

toilsome
The workers made a toilsome climb up the steep mountain path.