tol-lolish
/,tɔl'lɔl/ Cách viết khác : (tol-lolish) /,tɔl'lɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa vừa, kha khá, tạm được: "tol-lolish" là một từ lóng (slang) dùng để mô tả một thứ gì đó ở mức độ trung bình, không xuất sắc nhưng cũng không tệ, ở mức chấp nhận được hoặc "cũng được".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Second in mathematics! Sounds tol-lolish." ("Thứ hai về toán! Nghe cũng kha khá rồi.")
- The food at the new restaurant was tol-lolish—nothing special, but edible. (Đồ ăn ở nhà hàng mới chỉ vừa vừa—chẳng có gì đặc biệt, nhưng ăn được.)
- His performance in the game was tol-lolish; he didn't stand out but didn't make any major mistakes either. (Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu chỉ ở mức tạm được; anh ấy không nổi bật nhưng cũng không mắc lỗi lớn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tol-lolish effort": một nỗ lực ở mức chấp nhận được.
- He made a tol-lolish effort to clean his room. (Cậu ấy đã có một nỗ lực kha khá để dọn phòng.)
- "To find something tol-lolish": thấy cái gì đó tạm ổn, tạm chấp nhận được.
- I find the weather today tol-lolish for a picnic. (Tôi thấy thời tiết hôm nay cũng kha khá để đi dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tol-lol (tính từ): Đây là dạng viết tắt hoặc dạng gốc của "tol-lolish", có cùng nghĩa "vừa vừa, kha khá".
- The results were just tol-lol. (Kết quả chỉ ở mức vừa vừa.)
Từ đồng nghĩa
- So-so: vừa vừa, bình thường.
- Fair-to-middling: trung bình, không tốt lắm cũng không xấu lắm.
- Passable: có thể chấp nhận được, tạm được.
- Mediocre: tầm thường, trung bình (thường mang sắc thái tiêu cực hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Terrible: tồi tệ.
- Outstanding: nổi bật, xuất chúng.
- Appalling: kinh khủng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tol-lolish" là một từ lóng (slang) và có cách viết khác thường. Nó chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- Tần suất: Đây không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến nó như một từ vựng thú vị nhưng ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "so-so" hoặc "average" trong hầu hết các ngữ cảnh.
tính từ
- (từ lóng) vừa vừa, kha khá
- second in mathematics! sounds tol-lolthứ hai về toán! cũng khá rồi