tolerantly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách khoan dung: "tolerantly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ chấp nhận, không phán xét hay chỉ trích, đặc biệt là đối với những hành vi, quan điểm hoặc thói quen khác biệt hoặc có thể gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phản ứng khá khoan dung đối với hành vi trẻ con của con trai mình.)
- (Cô ấy lắng nghe một cách khoan dung những ý kiến khác thường của bạn mình, mặc dù cô không đồng ý.)
- (Giáo viên đã cho phép học sinh bày tỏ sự thất vọng của mình một cách khoan dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act tolerantly": hành động một cách khoan dung.
- In a diverse society, it is important to act tolerantly towards others' beliefs. (Trong một xã hội đa dạng, điều quan trọng là hành động khoan dung đối với niềm tin của người khác.)
"To speak tolerantly": nói chuyện với thái độ khoan dung.
- Despite the heated debate, she spoke tolerantly and avoided personal attacks. (Bất chấp cuộc tranh luận gay gắt, cô ấy nói chuyện một cách khoan dung và tránh những công kích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Tolerant (tính từ): khoan dung, có lòng khoan dung.
- He is a very tolerant person who accepts different cultures. (Anh ấy là một người rất khoan dung, chấp nhận các nền văn hóa khác nhau.)
Tolerance (danh từ): lòng khoan dung, sự chịu đựng.
- Tolerance is essential for peaceful coexistence. (Lòng khoan dung là điều cần thiết để chung sống hòa bình.)
Intolerantly (trạng từ): một cách không khoan dung (trái nghĩa).
- He reacted intolerantly to any criticism. (Anh ấy phản ứng một cách không khoan dung với bất kỳ lời chỉ trích nào.)
Từ đồng nghĩa
Forbearingly: một cách kiên nhẫn, nhẫn nại.
- She bore the inconvenience forbearingly. (Cô ấy chịu đựng sự bất tiện một cách kiên nhẫn.)
Leniently: một cách khoan hồng, dễ dãi.
- The judge sentenced the offender leniently. (Thẩm phán đã tuyên án người phạm tội một cách khoan hồng.)
Open-mindedly: một cách cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận.
- He considered the new idea open-mindedly. (Anh ấy xem xét ý tưởng mới một cách cởi mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put up with: chịu đựng, khoan dung với (một cách chấp nhận).
- She tolerantly puts up with her noisy neighbors. (Cô ấy khoan dung chịu đựng những người hàng xóm ồn ào.)
Go along with: chấp nhận, đồng ý (một cách khoan dung).
- He tolerantly goes along with the team's decision, even if he disagrees. (Anh ấy khoan dung chấp nhận quyết định của đội, ngay cả khi anh không đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
Turn a blind eye: làm ngơ, bỏ qua (một cách khoan dung).
- The teacher tolerantly turned a blind eye to the minor rule-breaking. (Giáo viên đã khoan dung làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.)
Live and let live: sống và để người khác sống (thái độ khoan dung trong cuộc sống).
- His philosophy is simple: live and let live, acting tolerantly towards everyone. (Triết lý của anh ấy rất đơn giản: sống và để người khác sống, hành động khoan dung với mọi người.)