toll-bar

/'toulbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
toll-bar

A car stops at the toll-bar to pay the fee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chắn đường để thu thuế: Một thanh chắn hoặc rào chắn được đặt ngang qua một con đường hoặc cầu, nơi người đi đường phải dừng lại để trả một khoản phí (thuế đường, phí cầu đường) trước khi được phép đi tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carriage stopped at the toll-bar to pay the fee. (Cỗ xe ngựa dừng lạicái chắn đường để trả phí.)
    • In the 19th century, many roads had toll-bars managed by private companies. (Vào thế kỷ 19, nhiều con đường các chắn đường thu phí được quản lý bởi các công ty nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through a toll-bar": đi qua một trạm thu phí chắn đường.
    • All commercial wagons must pass through the toll-bar for inspection and payment. (Tất cả các xe hàng thương mại phải đi qua chắn đường để kiểm tra thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tollgate (n): Cổng thu phí, trạm thu phí. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "toll-bar").
  • Tollbooth (n): Trạm thu phí, thường chỉ ki-ốt nơi nhân viên thu phí ngồi.
  • Toll road (n): Đường thu phí.
  • Toll bridge (n): Cầu thu phí.
Từ đồng nghĩa
  • Tollgate: Cổng thu phí.
  • Barrier: Rào chắn, thanh chắn.
Lưu ý
  • "Toll-bar" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả các trạm thu phí trên đường bộ trước khi hệ thống thu phí điện tử hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, "tollgate" hoặc đơn giản "toll booth" được sử dụng phổ biến hơn.
toll-bar

A car stops at the toll-bar to pay the fee.

danh từ
  1. cái chắn đường để thu thuế