toll-gate

/'toulgeit/
Học thuật
Thân thiện
toll-gate

A car stops at the toll-gate to pay the fee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa thu thuế, trạm thu phí: Một cổng hoặc rào chắn được đặt trên một con đường, cầu hoặc đường hầm, nơi người đi đường phải dừng lại trả một khoản phí (gọi là "toll") để được phép đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to stop at the toll-gate to pay the fee. (Chúng tôi phải dừng lạicổng thu phí để trả tiền.)
    • The old toll-gate was removed when the road became free to use. (Cổng thu phí đã được dỡ bỏ khi con đường trở nên miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through a toll-gate": đi qua một trạm thu phí.
    • Every morning, hundreds of cars pass through this toll-gate. (Mỗi sáng, hàng trăm ô tô đi qua trạm thu phí này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tollbooth (n): trạm thu phí, buồng thu phí (cùng nghĩa với "toll-gate", thường chỉ kiến trúc nhỏ nơi thu tiền).
  • Toll plaza (n): khu vực trạm thu phí (một khu vực rộng hơn nhiều làn đường để thu phí).
Từ đồng nghĩa
  • Toll barrier: rào chắn thu phí.
  • Toll station: trạm thu phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "toll-gate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toll-gate").

toll-gate

A car stops at the toll-gate to pay the fee.

danh từ
  1. cửa thu thuế