toltec

Định nghĩa

Danh từ: - Người Toltec: "Toltec" chỉ một thành viên của dân tộc nói tiếng Nahuatl, từng sinh sốngmiền trung nam Mexico, đặc biệt phát triển rực rỡ từ thế kỷ 10 đến thế kỷ 12 sau Công nguyên. Họ nổi tiếng với nền văn minh tiên tiến, kiến trúc đồ sộ ảnh hưởng sâu rộng đến các nền văn hóa sau này như người Aztec.

dụ sử dụng
  • (Người Toltec đã xây dựng những kim tự tháp hùng vĩ ở Tula.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu nghệ thuật tôn giáo của người Toltec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toltec civilization": nền văn minh Toltec, thường được nhắc đến trong khảo cổ học lịch sử.
    • The Toltec civilization is considered a precursor to the Aztec Empire. (Nền văn minh Toltec được coi tiền thân của Đế chế Aztec.)
Biến thể từ gần giống
  • Toltec (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Toltec.
    • The Toltec ruins attract many tourists each year. (Những tàn tích Toltec thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Mexico cổ đại: một cách diễn đạt chung, không chính xác bằng "Toltec".
  • Người Nahuatl: nhóm dân tộc rộng hơn, bao gồm cả người Toltec Aztec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Toltec".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Toltec".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

toltec
The Toltec built impressive pyramids and temples.