toluene
/'tɔljui:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, dễ cháy, có mùi đặc trưng: Toluene là một hydrocarbon thơm, công thức hóa học C₇H₈, thuộc nhóm alkylbenzen. Nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi công nghiệp và là nguyên liệu thô quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toluene is commonly used as a solvent in paints and adhesives. (Toluene thường được sử dụng làm dung môi trong sơn và chất kết dính.)
- The laboratory stores toluene in a well-ventilated area due to its flammability. (Phòng thí nghiệm bảo quản toluene ở khu vực thông gió tốn do tính dễ cháy của nó.)
- Exposure to high concentrations of toluene vapor can be harmful. (Tiếp xúc với nồng độ hơi toluene cao có thể gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp và an toàn hóa chất. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu về an toàn lao động (MSDS), quy trình sản xuất, hoặc nghiên cứu hóa học.
- The synthesis of TNT involves the nitration of toluene. (Quá trình tổng hợp TNT liên quan đến phản ứng nitro hóa toluene.)
Biến thể và từ gần giống
- Methylbenzene: Đây là tên gọi hệ thống (theo IUPAC) khác của toluene, có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Toluol: Một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, cho cùng một hợp chất.
Từ đồng nghĩa
- Methylbenzene: (Danh từ) Tên gọi hóa học chính thức.
- Phenylmethane: (Danh từ) Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ hóa học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ hóa học này.
danh từ
- (hoá học) Toluen