toluidine

Học thuật
Thân thiện
toluidine

Une chimiste ajoute de la toluidine à un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Toluiđin: Một hợp chất hữu cơ, là một amin thơm, có công thức phân tử C₇H₉N. tồn tại dưới ba dạng đồng phân (ortho-, meta-, para-) tùy thuộc vào vị trí của nhóm amino (-NH₂) trên vòng benzen so với nhóm methyl (-CH₃). Toluidinechất lỏng không màu hoặc tinh thể, có mùi đặc trưng, dùng làm nguyên liệu trong tổng hợp thuốc nhuộm các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La toluidine est un intermédiaire chimique important. (Toluiđin là một chất trung gian hóa học quan trọng.)
    • On utilise la toluidine pour synthétiser certains colorants. (Người ta sử dụng toluiđin để tổng hợp một số loại thuốc nhuộm.)
    • Les trois isomères de la toluidine ont des propriétés légèrement différentes. (Ba đồng phân của toluiđin tính chất hơi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de la toluidine": Các dẫn xuất của toluiđin.

    • Ce polymère contient des groupes dérivés de la toluidine. (Polyme này chứa các nhóm dẫn xuất từ toluiđin.)
  • "Test à la toluidine" (như trong y học/hóa sinh): Một xét nghiệm sử dụng thuốc thử chứa toluiđin.

    • Le test à la toluidine bleue peut être utilisé pour détecter certains mucopolysaccharides. (Xét nghiệm với xanh toluiđin có thể được dùng để phát hiện một số mucopolysaccharide.)
Biến thể từ gần giống
  • o-toluidine (ortho-toluidine): Đồng phân ortho-toluiđin.
  • m-toluidine (meta-toluidine): Đồng phân meta-toluiđin.
  • p-toluidine (para-toluidine): Đồng phân para-toluiđin.
  • Toluidinique (adj): (Thuộc về) toluiđin.
Từ đồng nghĩa
  • Méthylaniline: Metylanilin (tên gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học).
Thông tin bổ sung (An toàn & Ứng dụng)
  • Tính chất & An toàn: Toluidinechất độc, có thể gây kích ứng nguy hiểm nếu hít phải, nuốt phải hoặc hấp thụ qua da. cũng được nghi ngờchất gây ung thư.
  • Ứng dụng chính: Nguyên liệu then chốt trong sản xuất thuốc nhuộm azo, sắc tố, hóa chất nông nghiệp (thuốc trừ sâu), một số dược phẩm.
toluidine

Une chimiste ajoute de la toluidine à un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) toluiđin