toluol

Học thuật
Thân thiện
toluol

Le chimiste verse du toluol dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toluen: "Toluol" là một thuật ngữ thương mại, chỉ một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, có mùi đặc trưng, được dùng làm dung môi trong tổng hợp hóa học. Đâytên gọi khác của "toluène".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le toluol est un solvant industriel important. (Toluen là một dung môi công nghiệp quan trọng.)
    • On utilise du toluol dans la fabrication de certains colorants. (Người ta sử dụng toluen trong việc sản xuất một số loại thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toluol de nitration": toluen dùng cho quá trình nitrat hóa, một loại độ tinh khiết cao cho phản ứng hóa học cụ thể.
    • Ce procédé nécessite du toluol de nitration. (Quy trình này đòi hỏi toluen nitrat hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Toluène (n.m): Tên hóa học chính thức, đồng nghĩa với "toluol".

    • La formule chimique du toluène est C7H8. (Công thức hóa học của toluen là C7H8.)
  • Méthylbenzène (n.m): Tên gọi hệ thống theo danh pháp hóa học, cũng chỉ cùng một hợp chất.

    • Le méthylbenzène est un hydrocarbure aromatique. (Metylbenzen là một hydrocacbon thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Toluène: Toluen (tên gọi phổ biến trong hóa học).
  • Méthylbenzène: Metylbenzen.
Lưu ý
  • "Toluol" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, kỹ thuật hoặc công nghiệp. Trong ngôn ngữ hóa học thuần túy, "toluène" là từ được ưa dùng hơn.
toluol

Le chimiste verse du toluol dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) toluen