toluène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Toluen: Một hợp chất hữu cơ, một hydrocarbon thơm, là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong công nghiệp và là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhiều hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le toluène est un solvant industriel courant. (Toluen là một dung môi công nghiệp phổ biến.)
- Il faut manipuler le toluène avec précaution en raison de sa toxicité. (Phải xử lý toluen một cách thận trọng vì tính độc hại của nó.)
- La formule chimique du toluène est C₆H₅CH₃. (Công thức hóa học của toluen là C₆H₅CH₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toluène de nitration": toluen dùng cho quá trình nitrat hóa, thường có độ tinh khiết cao.
- Ce procédé nécessite du toluène de nitration. (Quy trình này cần toluen dùng cho nitrat hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Méthylbenzène (n.m): Một tên gọi khác của toluen, dựa trên cấu trúc hóa học (benzen với một nhóm methyl).
- Phénylméthane (n.m): Một tên gọi hóa học khác ít phổ biến hơn cho toluen.
Từ đồng nghĩa
- Méthylbenzène: Metylbenzen (tên gọi theo danh pháp hóa học thay thế).
Thông tin bổ sung
- Toluen là một chất thuộc nhóm dung môi hữu cơ dễ cháy. Việc sử dụng nó thường được kiểm soát chặt chẽ do tác động đến sức khỏe và môi trường.
danh từ giống đực
- (hóa học) toluen