trinitrotoluène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trinitrotoluen: Một hợp chất hóa học nổ mạnh, thường được viết tắt là TNT. Đâymột chất rắn màu vàng nhạt, được sử dụng chủ yếu làm chất nổ trong quân sự, khai thác mỏ xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trinitrotoluène est un explosif puissant. (Trinitrotoluen là một chất nổ mạnh.)
    • La fabrication du trinitrotoluène est strictement réglementée. (Việc sản xuất trinitrotoluen được quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charge au trinitrotoluène": thuốc nổ/khối nổ làm bằng TNT.
    • Les démineurs ont neutralisé une charge au trinitrotoluène. (Các nhà phá bom mìn đã vô hiệu hóa một khối nổ làm bằng TNT.)
Biến thể từ gần giống
  • TNT (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "trinitrotoluène".
    • L'abréviation TNT est plus couramment utilisée. (Cách viết tắt TNT được sử dụng phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolite: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng hợp chất này.
  • Explosif brisant: Chất nổ mạnh (cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Trinitrotoluène" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường, từ viết tắt "TNT" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ giống đực
  1. (hóa học) trinitrotoluen