tom-cat

/'tɔm'kət/
Học thuật
Thân thiện
tom-cat

A large tom-cat sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo đực: Từ dùng để chỉ một con mèo đực, đặc biệt một con mèo đực trưởng thành chưa bị thiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighborhood tom-cat often visits our garden. (Con mèo đực trong xóm thường xuyên ghé thăm khu vườn của chúng tôi.)
    • We adopted a stray tom-cat and took him to the vet. (Chúng tôi nhận nuôi một con mèo đực hoang đưa đến bác sĩ thú y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tom-cat around" (khẩu ngữ): chỉ hành vi của một người đàn ông đi lang thang tìm kiếm nhiều bạn tình, tương tự như hành vi của mèo đực.
    • He used to tom-cat around before he got married. (Anh ta từng lang thang tán tỉnh nhiều người trước khi kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tom (n, viết tắt thông dụng): cách gọi tắt của "tom-cat".

    • That big ginger tom is very friendly. (Con mèo đực màu vàng to lớn kia rất thân thiện.)
  • Tomcat (n, cách viết khác): cách viết liền của "tom-cat".

Từ đồng nghĩa
  • Male cat: mèo đực (cách nói trung lập, chung chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Fight like tom-cats: cãi nhau hoặc đánh nhau một cách dữ dội ồn ào.
    • Those two politicians fought like tom-cats during the debate. (Hai chính trị gia đó đã tranh cãi nhau rất dữ dội trong cuộc tranh luận.)
tom-cat

A large tom-cat sits on a sunny windowsill.

danh từ
  1. mèo đực