tom-pouce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi (thân mật):
- Người lùn: Từ dùng để chỉ một người có tầm vóc rất thấp, thấp hơn nhiều so với chiều cao trung bình.
- Ô rất ngắn (của phụ nữ): Chỉ một loại ô (dù) nhỏ, có kích thước ngắn, thường được phụ nữ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans le cirque, le public adore le tom-pouce. (Trong rạp xiếc, khán giả rất thích người lùn.)
- Elle a acheté un joli tom-pouce pour se protéger du soleil. (Cô ấy đã mua một chiếc ô ngắn xinh xắn để che nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, đôi khi có tính cách trìu mến hoặc hài hước.
- Viens ici, mon petit tom-pouce ! (Lại đây nào, người lùn bé nhỏ của tôi!)
- Trong văn học hoặc kể chuyện, có thể dùng để chỉ một nhân vật nhỏ bé.
- Le conte parlait d'un tom-pouce vivant dans une forêt magique. (Câu chuyện kể về một người tí hon sống trong một khu rừng thần kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nain (danh từ giống đực): Người lùn (từ phổ biến và trung lập hơn).
- Lilliputien (danh từ giống đực/tính từ): Người tí hon (lấy cảm hứng từ ), chỉ người/vật cực kỳ nhỏ bé.
- Parapluie (danh từ giống đực): Ô, dù (từ chung cho tất cả các loại ô).
Từ đồng nghĩa
- Nain: người lùn.
- Homme de petite taille: người có tầm vóc thấp.
- Parapluie de poche: ô túi xách, ô nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ tom-pouce có nguồn gốc từ tên nhân vật "Tom Thumb" (Tom Pouce trong tiếng Pháp) trong các câu chuyện dân gian, một cậu bé chỉ cao bằng ngón tay cái.
- Đây là một từ mang sắc thái thân mật. Khi nói về người lùn trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, nên dùng các từ trung lập hơn như personne de petite taille.
- Khi chỉ chiếc ô, đây là một từ ít phổ biến hơn parapluie và thường chỉ loại ô rất ngắn, gọn.
danh từ giống đực không đổi (thân mật)
- người lùn
- ô rất ngắn (của phụ nữ)