tomaison

Học thuật
Thân thiện
tomaison

La tomaison indique le numéro du volume sur la couverture du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Sự ghi số tập (sách): "Tomaison" là một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn xuất bản, chỉ việc đánh số hoặc ghi số thứ tự cho các tập của một bộ sách hoặc một ấn phẩm nhiều tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tomaison de cette encyclopédie est très claire. (Việc ghi số tập của bộ bách khoa toàn thư này rất rõ ràng.)
    • Il faut vérifier la tomaison avant l'impression. (Cần kiểm tra việc ghi số tập trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erreur de tomaison": Lỗi trong việc ghi số tập.
    • Une erreur de tomaison peut rendre une collection incompréhensible. (Một lỗi ghi số tập có thể khiến một bộ sưu tập trở nên khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tome (danh từ giống đực): Tập sách (một phần của một bộ sách lớn).
    • Le premier tome de cette série est passionnant. (Tập đầu tiên của bộ sách này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Numérotation des volumes: Việc đánh số các tập.
  • Pagination des tomes: Việc đánh số trang cho các tập.
tomaison

La tomaison indique le numéro du volume sur la couverture du livre.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) sự ghi số tập (sách)