tombac

Học thuật
Thân thiện
tombac

Un artisan utilise du tombac pour créer un bijou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng tombac: Một loại hợp kim, chủ yếuđồng thau, màu vàng nhạt hoặc vàng đỏ, thường được dùng trong kỹ thuật chế tạo đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tombac est utilisé pour fabriquer des bijoux. (Đồng tombac được dùng để chế tạo đồ trang sức.)
    • Cette pièce ancienne est en tombac. (Đồng xu cổ này được làm bằng đồng tombac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alliage de tombac": hợp kim đồng tombac.
    • L'artisan travaille un alliage de tombac. (Người thợ thủ công đang gia công một hợp kim đồng tombac.)
Biến thể từ gần giống
  • Laiton (n.m): Đồng thau, một hợp kim của đồng kẽm, có thể coi là một nhóm hợp kim rộng hơn tombac thuộc vào.
  • Cuivre jaune (n.m): Tên gọi khác cho đồng thau.
Từ đồng nghĩa
  • Cuivre rouge (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Đồng đỏ (nhưng thường chỉ đồng nguyên chất, cần phân biệt).
  • Alliage cuivreux: Hợp kim gốc đồng.
tombac

Un artisan utilise du tombac pour créer un bijou.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đồng tombac (một loại đồng thau)