tomcat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo đực: "tomcat" dùng để chỉ một con mèo đực (thường mèo trưởng thành), đặc biệt những con mèo chưa bị thiến hành vi phun nước tiểu hoặc đánh dấu lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tomcat sprayed the wall to mark its territory. (Con mèo đực đã phun nước tiểu lên tường để đánh dấu lãnh thổ của .)
    • My neighbor's tomcat often fights with other male cats in the alley. (Con mèo đực của hàng xóm thường đánh nhau với những con mèo đực khác trong hẻm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tomcat": có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người đàn ông thích tán tỉnh hoặc nhiều bạn tình (thường mang tính tiêu cực, tương tự như "mèo đực" trong văn hóa Việt).
    • He's such a tomcat, always flirting with every woman at the party. (Anh ta đúng một con mèo đực, luôn tán tỉnh mọi phụ nữbữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomcatting (danh từ, không chính thức): hành vi của một "tomcat", thường tán tỉnh hoặc lang chạ.
    • His tomcatting got him into trouble with his girlfriend. (Hành vi lang chạ của anh ta đã khiến anh ta gặp rắc rối với bạn gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Male cat: mèo đực (cách nói trung tính hơn).
  • Tom: từ viết tắt thông tục của "tomcat".
    • That tom is always wandering around the neighborhood. (Con mèo đực đó luôn lang thang khắp khu phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tomcat".
Thành ngữ liên quan
  • "Tomcat" (như một tính từ hoặc danh từ ẩn dụ): thường được dùng trong văn hóa đại chúng để miêu tả một người đàn ông phóng túng, không chung thủy.
    • He's a real tomcat, never settling down with one woman. (Anh ta một tay mèo đực thực thụ, không bao giờ chịu ổn định với một người phụ nữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tomcat"

tomcat
A large tomcat sits proudly on a wooden fence.