tomenta

/tou'mentəm/
Học thuật
Thân thiện
tomenta

The botanist examines the soft tomenta on the underside of the leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp lông măng (trên thực vật): "Tomenta" một danh từ số nhiều, dùng trong thực vật học để chỉ lớp phủ mịn, mượt, giống như lông , thường thấy trên bề mặt , thân hoặc cánh hoa của một số loài thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves are covered with dense tomenta. ( cây được phủ bởi một lớp lông măng dày đặc.)
    • Botanists study the tomenta to help classify plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp lông măng để giúp phân loại các loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense tomenta": lớp lông măng dày đặc.

    • The underside of the leaf has dense white tomenta. (Mặt dưới của chiếc lớp lông măng trắng dày đặc.)
  • "Tomenta as a protective layer": lớp lông măng như một lớp bảo vệ.

    • The tomenta help reduce water loss and protect the plant from pests. (Lớp lông măng giúp giảm mất nước bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomentose (adj): phủ lông măng.

    • The tomentose stems feel soft to the touch. (Những thân cây lông măng cảm giác mềm mại khi chạm vào.)
  • Tomentum (n): dạng số ít của "tomenta", cũng có nghĩa lớp lông măng.

    • A fine tomentum covers the new buds. (Một lớp lông măng mịn phủ lên các chồi non.)
Từ đồng nghĩa
  • Pubescence: lớp lông mịn (trên thực vật).
  • Indumentum: lớp phủ lông (một thuật ngữ thực vật học chung hơn).
Lưu ý
  • "Tomenta" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản "lớp lông mịn" hoặc "lớp lông " trên cây.
tomenta

The botanist examines the soft tomenta on the underside of the leaf.

danh từ, số nhiều tomenta
  1. (thực vật học) lớp lông măng