tommy gun

Định nghĩa

Danh từ:
- Súng tiểu liên Tommy: "tommy gun" một loại súng tiểu liên, thường cỡ nòng .45, được phát triển sử dụng phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ hai bởi các băng đảng tội phạm ở Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà phát minh John T. Thompson.

dụ sử dụng
  • (Tên xã hội đen đã bắn súng tiểu liên Tommy vào xe cảnh sát.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, binh lính thường mang theo súng tiểu liên Tommy để chiến đấu tầm gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a tommy gun": cầm hoặc sử dụng súng tiểu liên Tommy.
    • The character in the movie wielded a tommy gun with ease. (Nhân vật trong phim cầm súng tiểu liên Tommy một cách dễ dàng.)
  • "the sound of a tommy gun": âm thanh đặc trưng khi bắn loại súng này.
    • The sound of a tommy gun echoed through the alley. (Âm thanh của súng tiểu liên Tommy vang vọng qua con hẻm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tommy (n): tên viết tắt thông dụng của "tommy gun" trong giao tiếp hàng ngày.
    • He kept a Tommy under his coat. (Anh ta giấu một khẩu Tommy dưới áo khoác.)
  • Submachine gun (n): súng tiểu liên, loại súng tommy gun thuộc về.
    • The tommy gun is a classic example of a submachine gun. (Súng tiểu liên Tommy một dụ kinh điển về súng tiểu liên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thompson submachine gun: tên gọi chính thức của loại súng này.
    • The Thompson submachine gun was widely used by the US military. (Súng tiểu liên Thompson được quân đội Mỹ sử dụng rộng rãi.)
  • Chicago typewriter: biệt danh phổ biến do âm thanh bắn giống tiếng máy chữ.
    • In the 1920s, the Chicago typewriter was a favorite of gangsters. (Vào những năm 1920, "máy chữ Chicago" khí ưa thích của bọn xã hội đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray with a tommy gun: bắn xả bằng súng tiểu liên Tommy.
    • The soldier sprayed the enemy with his tommy gun. (Người lính đã bắn xả kẻ thù bằng súng tiểu liên Tommy của mình.)
  • Reload a tommy gun: nạp đạn lại cho súng tiểu liên Tommy.
    • He quickly reloaded his tommy gun during the firefight. (Anh ta nhanh chóng nạp đạn lại súng tiểu liên Tommy trong cuộc đấu súng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tommy gun diplomacy": (thành ngữ không chính thức) dùng lực hoặc đe dọa bằng khí để đạt mục đích chính trị.
    • The dictator's rule was based on tommy gun diplomacy. (Sự cai trị của tên độc tài dựa trên ngoại giao bằng súng đạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tommy gun"

tommy gun
A museum curator carefully displays a tommy gun in a glass case.