tommy-gun

/'tɔmigʌn/
Học thuật
Thân thiện
tommy-gun

A police officer holds a tommy-gun during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng tiểu liên: Một loại súng máy cầm tay nhỏ gọn, có thể bắn liên thanh, thường được sử dụng vào đầu giữa thế kỷ 20. Tên gọi này bắt nguồn từ tên riêng "Tommy" thường liên quan đến súng Thompson.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gangster fired a tommy-gun from the window of his car. (Tên cướp bắn một khẩu súng tiểu liên từ cửa sổ xe của hắn.)
    • In old movies, you often see police officers carrying tommy-guns. (Trong các bộ phim , bạn thường thấy cảnh sát mang theo súng tiểu liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a tommy-gun": cầm, sử dụng một khẩu súng tiểu liên.
    • The soldier was trained to wield a tommy-gun effectively. (Người lính được huấn luyện để sử dụng súng tiểu liên một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thompson submachine gun: Tên đầy đủ chính xác hơn của loại súng này.
  • Submachine gun: Súng tiểu liên (tên chung cho loại khí này).
Từ đồng nghĩa
  • Chopper (lóng): Súng tiểu liên (một từ lóng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc quân sự).
  • Machine pistol: Súng máy cầm tay (một thuật ngữ chung khác).
Thành ngữ liên quan
  • "Spraying with a tommy-gun": Bắn xối xả bằng súng tiểu liên.
    • The criminals escaped after spraying the area with a tommy-gun. (Những tên tội phạm đã trốn thoát sau khi bắn xối xả khu vực bằng súng tiểu liên.)
tommy-gun

A police officer holds a tommy-gun during a training exercise.

danh từ
  1. súng tiểu liên