tommy-bar

/'tɔmibɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tommy-bar

A mechanic uses a tommy-bar to loosen a tight bolt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay gạt: Một thanh kim loại ngắn, thường có thể tháo rời, được sử dụng như một cán tay đòn để xoay các dụng cụ như cờ , vít hoặc các thiết bị khác, giúp tăng lực xoay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Insert the tommy-bar into the hole on the wrench to get more leverage. (Lắp tay gạt vào lỗ trên cờ để thêm lực đòn bẩy.)
    • The mechanic used a tommy-bar to tighten the stubborn bolt. (Người thợ máy đã dùng một cái tay gạt để siết chặt con ốc cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tommy-bar" thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, sửa chữa khí hoặc xây dựng. một phụ kiện quan trọng cho các loại cờ lỗ (cờ tommy) hoặc một số loại vít đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Tommy wrench (n): Cờ tommy, loại cờ lỗ để lắp tay gạt.
  • Lever (n): Đòn bẩy, cần gạt (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các dụng cụ dùng nguyên đòn bẩy).
  • Handle (n): Tay cầm, cán (nghĩa chung cho bộ phận cầm nắm của công cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Lever bar: Thanh đòn bẩy.
  • Turning bar: Thanh xoay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tommy-bar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tommy-bar")

tommy-bar

A mechanic uses a tommy-bar to loosen a tight bolt.

danh từ
  1. (kỹ thuật) tay gạt