tondage

Học thuật
Thân thiện
tondage

Le fermier procède au tondage du mouton dans la bergerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xén lông: Hành động cắt hoặc tỉa lông của động vật (như cừu, ngựa) hoặc lớp lông , lông từ vải dạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tondage des moutons a lieu au printemps. (Việc xén lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
    • Le tondage est nécessaire pour la production de laine. (Sự xén lôngcần thiết cho việc sản xuất len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tondage des draps": sự xén lông dạ (trong ngành dệt may, chỉ việc cắt tỉa bề mặt vải dạ cho mịn đều).

    • Le tondage des draps améliore la qualité du tissu. (Việc xén lông dạ cải thiện chất lượng vải.)
  • "Tondage du cheval": sự xén lông ngựa (thường vào mùa đông hoặc trước các cuộc thi để giữ vệ sinh thẩm mỹ).

    • Avant la compétition, le tondage du cheval est obligatoire. (Trước cuộc thi, việc xén lông ngựabắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): xén, cắt (lông, cỏ).
    • Il faut tondre la pelouse. (Cần phải cắt cỏ.)
  • Tondeur/Tondeuse (danh từ): thợ xén lông / máy xén, máy cắt.
    • La tondeuse à moutons est un outil spécialisé. (Máy xén lông cừumột công cụ chuyên dụng.)
  • Tonte (danh từ giống cái): sự xén lông; thời điểm hoặc kết quả của việc xén lông.
    • La tonte annuelle des moutons. (Đợt xén lông cừu hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Étêtage: sự cắt ngọn, tỉa (thường dùng cho cây cối, ít dùng cho lông động vật).
  • Rasage: sự cạo (thường dùng cho tóc, râu trên da người, hoặc lông thú một cách triệt để hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire le tondage: thực hiện việc xén lông.
    • Le berger fait le tondage du troupeau. (Người chăn cừu thực hiện việc xén lông cho đàn cừu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tondage")

tondage

Le fermier procède au tondage du mouton dans la bergerie.

danh từ giống đực
  1. sự xén lông
    • Tondage des draps
      sự xén lông dạ
    • Tondage du cheval
      sự xén lông ngựa