tondaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt lông cừu: Hành động cắt hoặc xén lông từ những con cừu.
- Mùa cắt lông cừu: Khoảng thời gian trong năm khi việc cắt lông cừu được tiến hành.
- Lông cừu cắt ra: Phần lông đã được cắt từ con cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tondaison des moutons a lieu au printemps. (Việc cắt lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
- Pendant la tondaison, les bergers sont très occupés. (Trong mùa cắt lông cừu, những người chăn cừu rất bận rộn.)
- La tondaison de cette année est de bonne qualité. (Lông cừu cắt ra năm nay có chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine tondaison": Đang ở giữa mùa/đợt cắt lông cừu.
- La ferme est en pleine tondaison. (Trang trại đang ở giữa mùa cắt lông cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tondre (động từ): Cắt, xén (lông cừu, cỏ, tóc).
- Tondeur (danh từ giống đực): Thợ cắt lông cừu; máy cắt.
- Tonte (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "tondaison", chỉ sự cắt lông cừu hoặc lông đã cắt.
Từ đồng nghĩa
- La tonte: Sự cắt lông cừu, lông cừu đã cắt (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý
- Từ cũ: "Tondaison" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "tonte" thường được dùng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
- sự cắt lông cừu, mùa cắt lông cừu
- lông cừu cắt ra