tondaison

Học thuật
Thân thiện
tondaison

Le berger procède à la tondaison de ses moutons dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cắt lông cừu: Hành động cắt hoặc xén lông từ những con cừu.
    • Mùa cắt lông cừu: Khoảng thời gian trong năm khi việc cắt lông cừu được tiến hành.
    • Lông cừu cắt ra: Phần lông đã được cắt từ con cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tondaison des moutons a lieu au printemps. (Việc cắt lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
    • Pendant la tondaison, les bergers sont très occupés. (Trong mùa cắt lông cừu, những người chăn cừu rất bận rộn.)
    • La tondaison de cette année est de bonne qualité. (Lông cừu cắt ra năm nay chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine tondaison": Đanggiữa mùa/đợt cắt lông cừu.
    • La ferme est en pleine tondaison. (Trang trại đanggiữa mùa cắt lông cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): Cắt, xén (lông cừu, cỏ, tóc).
  • Tondeur (danh từ giống đực): Thợ cắt lông cừu; máy cắt.
  • Tonte (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "tondaison", chỉ sự cắt lông cừu hoặc lông đã cắt.
Từ đồng nghĩa
  • La tonte: Sự cắt lông cừu, lông cừu đã cắt (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý
  • Từ : "Tondaison" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ "tonte" thường được dùng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
tondaison

Le berger procède à la tondaison de ses moutons dans le pré.

danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. sự cắt lông cừu, mùa cắt lông cừu
  2. lông cừu cắt ra