tonicardiaque

Học thuật
Thân thiện
tonicardiaque

Le médecin prescrit un tonicardiaque pour renforcer le cœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Trợ tim: Dùng để mô tả một chất hoặc một loại thuốc tác dụng tăng cường hoạt động của tim.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Thuốc trợ tim: Một loại dược phẩm được sử dụng để kích thích tăng cường chức năng của cơ tim.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet tonicardiaque de cette plante est bien connu. (Tác dụng trợ tim của loại cây này rất được biết đến.)
    • Une substance tonicardiaque. (Một chất tính trợ tim.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un tonicardiaque. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc trợ tim.)
    • Ce tonicardiaque est délivré sur ordonnance. (Loại thuốc trợ tim này được bán theo đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học hoặc khoa học. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "médicament pour le cœur" (thuốc cho tim).
Biến thể từ gần giống
  • Tonique (adj/n.m): Có nghĩa rộng hơn, chỉ tính chất bổ, tăng cường sức khỏe nói chung hoặc một loại thuốc bổ.
    • Un remède tonique. (Một phương thuốc bổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiotonique (adj/n.m): (Y học) Trợ tim, thuốc trợ tim. Đâytừ đồng nghĩa chính xác cũng mang tính chuyên môn cao.
  • Stimulant cardiaque (n.m): Chất kích thích tim.
Lưu ý
  • Tonicardiaquemột thuật ngữ chuyên ngành. Việc sử dụng thuốc trợ tim luôn cần sự chỉ định giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
tonicardiaque

Le médecin prescrit un tonicardiaque pour renforcer le cœur.

tính từ
  1. (y học) trợ tim
    • Médicament tonicardiaque
      thuốc trợ tim
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc trợ tim

Từ có nhắc đến "tonicardiaque"