tonicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, sinh lý học) Trương lực: Trạng thái căng cơ bình thường, nhẹ và liên tục của các cơ, đặc biệt là cơ vân, giúp duy trì tư thế và sự sẵn sàng hoạt động.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tính bổ sức: Khả năng làm tăng cường sức khỏe, sinh lực hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a vérifié la tonicité musculaire du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân.)
- Une bonne hydratation est essentielle pour maintenir la tonicité de la peau. (Việc giữ nước tốt là điều cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da.)
- Ce remède traditionnel est réputé pour sa tonicité. (Phương thuốc truyền thống này nổi tiếng vì tính bổ sức của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tonicité artérielle": trương lực động mạch, chỉ áp lực bên trong thành động mạch.
- La tonicité artérielle influence la pression sanguine. (Trương lực động mạch ảnh hưởng đến huyết áp.)
"tonicité psychique": trương lực tâm thần, chỉ trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng hoạt động của tinh thần.
- Le manque de sommeil affecte la tonicité psychique. (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến trương lực tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
Tonique (tính từ): bổ, làm khỏe; có trương lực.
- Une boisson tonique (một thức uống bổ).
- Un muscle tonique (một cơ có trương lực tốt).
Tonus (danh từ giống đực): thường được dùng thay thế với nghĩa "trương lực" trong nhiều ngữ cảnh sinh lý.
- Le tonus musculaire (trương lực cơ).
Từ đồng nghĩa
- Trương lực: Tonus (trong sinh lý học).
- Tính bổ: Vertu fortifiante, propriété revigorante.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tonicité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tonicité")
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) trương lực (của cơ)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính bổ sức