tonifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bổ, bổ sức: Có tác dụng làm tăng cường sức khỏe, sinh lực hoặc tinh thần.
- Làm săn (da): Có tác dụng làm cho da trở nên săn chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une boisson tonifiante. (Một thức uống bổ sức.)
- Un massage tonifiant pour la peau. (Một liệu pháp mát-xa làm săn da.)
- L'air de la montagne est tonifiant. (Không khí miền núi thật bổ sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet tonifiant": hiệu quả bổ sức, tác dụng làm săn chắc.
- Cette crème a un effet tonifiant remarquable. (Loại kem này có tác dụng làm săn da đáng kể.)
"propriétés tonifiantes": đặc tính bổ, tính chất làm săn chắc.
- Les plantes ont souvent des propriétés tonifiantes. (Các loại cây thường có đặc tính bổ sức.)
Biến thể và từ gần giống
Tonifier (động từ): làm săn chắc, làm bổ sức.
- Tonifier ses muscles. (Làm săn chắc cơ bắp.)
Tonification (danh từ): sự làm săn chắc, sự bổ sức.
- La tonification de l'organisme. (Sự bổ sức cho cơ thể.)
Tonique (tính từ/danh từ): bổ, bổ sức; thuốc bổ.
- Un médicament tonique. (Một loại thuốc bổ.)
Từ đồng nghĩa
- Revigorant: làm hồi sức, làm khỏe khoắn lại.
- Fortifiant: làm cho khỏe mạnh, bồi bổ.
- Stimulant: kích thích.
Từ trái nghĩa
- Fatigant: làm mệt mỏi.
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Relaxant: làm thư giãn (không có tác dụng kích thích).
tính từ
- làm săn (da)
- bổ, bổ sức
- L'air tonifiantkhông khí bổ sức