tonifiant

Học thuật
Thân thiện
tonifiant

Une promenade matinale en forêt est très tonifiante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ, bổ sức: tác dụng làm tăng cường sức khỏe, sinh lực hoặc tinh thần.
    • Làm săn (da): tác dụng làm cho da trở nên săn chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une boisson tonifiante. (Một thức uống bổ sức.)
    • Un massage tonifiant pour la peau. (Một liệu pháp mát-xa làm săn da.)
    • L'air de la montagne est tonifiant. (Không khí miền núi thật bổ sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet tonifiant": hiệu quả bổ sức, tác dụng làm săn chắc.

    • Cette crème a un effet tonifiant remarquable. (Loại kem này tác dụng làm săn da đáng kể.)
  • "propriétés tonifiantes": đặc tính bổ, tính chất làm săn chắc.

    • Les plantes ont souvent des propriétés tonifiantes. (Các loại cây thường đặc tính bổ sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonifier (động từ): làm săn chắc, làm bổ sức.

    • Tonifier ses muscles. (Làm săn chắc bắp.)
  • Tonification (danh từ): sự làm săn chắc, sự bổ sức.

    • La tonification de l'organisme. (Sự bổ sức cho cơ thể.)
  • Tonique (tính từ/danh từ): bổ, bổ sức; thuốc bổ.

    • Un médicament tonique. (Một loại thuốc bổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revigorant: làm hồi sức, làm khỏe khoắn lại.
  • Fortifiant: làm cho khỏe mạnh, bồi bổ.
  • Stimulant: kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Relaxant: làm thư giãn (không tác dụng kích thích).
tonifiant

Une promenade matinale en forêt est très tonifiante.

tính từ
  1. làm săn (da)
  2. bổ, bổ sức
    • L'air tonifiant
      không khí bổ sức

Từ có nhắc đến "tonifiant"